Bản dịch của từ 恻切 trong tiếng Anh

恻切

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

恻切 (Tính từ)

cè qiē
01

Deeply sorrowful or mournful; expressing intense sadness

1.悲切。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sincere and earnest; showing heartfelt earnestness or urgency

2.恳切。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 恻切

qiè

Các từ liên quan

恻伤
恻促
恻凄
恻动
恻塞
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
恻
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
惻, 𢝔, 𢢥
Hình thái radical:
⿲,⺖,贝,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép