ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
恾
Bảng phân tích âm vị 恾
Máng
Busy; having many things to do and little time to rest
忙;指事情很多,没时间休息或放松。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép