Bản dịch của từ 悎 trong tiếng Anh
悎
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
悎 (Động từ)
【jiào】
01
To be moved in the heart; to feel a stirring of emotion (romantic or deep emotional attraction)
心动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
悎 (Tính từ)
【jiào】
01
Terrified; frightened; panic-stricken
恐惧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
悎 (Động từ)
【jiào】
01
To be startled; to be frightened; sudden alarm
惊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
