Bản dịch của từ 悬 trong tiếng Anh

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

(Động từ)

xuán
01

To lift up; raise; hold aloft (physically raise something or head)

举;往上托

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hang; to suspend (by rope, hook, nail), to dangle

借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Hanging; unresolved; left undecided — not settled or without a resolution

无着落;没结果

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Far; distant; a large gap or distance (in space or degree)

距离远;差别大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To be anxious or uneasy; to yearn or long for someone/ something (with worry or anticipation)

挂念

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

To speculate; to imagine without evidence; to make a conjecture

凭空设想

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

xuán
01

Far apart; a large gap/difference (of distance, strength, level)

距离远、差别大

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dangerous; precarious; risky (a situation that feels hazardous or unstable)

危险

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép