Bản dịch của từ 悬 trong tiếng Anh
悬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
悬 (Động từ)
To lift up; raise; hold aloft (physically raise something or head)
举;往上托
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To hang; to suspend (by rope, hook, nail), to dangle
借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Hanging; unresolved; left undecided — not settled or without a resolution
无着落;没结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Far; distant; a large gap or distance (in space or degree)
距离远;差别大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be anxious or uneasy; to yearn or long for someone/ something (with worry or anticipation)
挂念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To speculate; to imagine without evidence; to make a conjecture
凭空设想
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
悬 (Tính từ)
Far apart; a large gap/difference (of distance, strength, level)
距离远、差别大
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dangerous; precarious; risky (a situation that feels hazardous or unstable)
危险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
- Các biến thể:
- 懸, 𠐴
- Hình thái radical:
- ⿳,且,厶,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
