Bản dịch của từ 悬光 trong tiếng Anh

悬光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬光 (Danh từ)

xuán guāng
01

Light hanging/coming from above, often referring to moonlight

1.高空下照之光。多指月光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Name of a famous horse. In the Tang dynasty it was one of Emperor Taizong's 'ten steeds', a gift from the state of Guligan (骨利干国).

2.骏马名。唐太宗十骥之一。骨利干国所献。见《新唐书.回鹘传下.骨利干》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬光

xuán

guāng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
光临
光亮
光仪
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép