Bản dịch của từ 悬刀梦 trong tiếng Anh

悬刀梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬刀梦 (Danh từ)

xuán dāo mèng
01

A dream omen indicating promotion to a provincial official post (a favorable portent of official advancement).

《晋书.王浚传》:“浚夜梦悬三刀于卧室梁上,须臾又益一刀,浚惊觉,意甚恶之。主簿李毅再拜贺曰:‘三刀为州字,又益一者,明府其临益州乎?’……果迁浚为益州刺史。”后因以“悬刀梦”为升为州官的梦兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬刀梦

xuán

dāo

mèng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép