Bản dịch của từ 悬旌万里 trong tiếng Anh

悬旌万里

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬旌万里 (Tính từ)

xuán jīng wàn lǐ
01

Describes a flag flying high and far, symbolizing lofty ideals and distant goals.

形容旗帜高高飘扬,象征着远大的理想和目标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬旌万里

xuán

jīng

wàn

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép