Bản dịch của từ 悬磬 trong tiếng Anh

悬磬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬磬 (Tính từ)

xuán qìng
01

A suspended qing (stone chime) — a stone percussion instrument hung up for ritual use.

2.悬挂着的磬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ritual of hanging the qing (stone/chime) — traditionally used in mourning to signal an end or to express grief; figuratively a sign of termination or solemn announcement.

1.亦作“悬罄”。

Ví dụ
03

Extremely poor; utterly destitute; empty of possessions

3.形容空无所有,极贫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬磬

xuán

qìng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
磬人
磬出
磬叔
磬口
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép