Bản dịch của từ 悬衡 trong tiếng Anh

悬衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬衡 (Danh từ)

xuán héng
01

To hang up a scale; suspend a steelyard or balance for weighing

1.挂起秤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Balanced; evenly matched in weight or strength; rival forces are equal

3.谓轻重相等,势均力敌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A hanging balance; a beam scale (a suspended scale used for weighing)

2.即天平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To promulgate or announce laws/rules (to formally publish statutes or regulations)

4.公布法度。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Strict enforcement of rules; rigorous application of law or regulations.

5.指对法度的严格执行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Figurative: unified rule or complete unification (literary/archaic sense).

6.比喻一统。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬衡

xuán

héng

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép