Bản dịch của từ 悬鹄 trong tiếng Anh

悬鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬鹄 (Danh từ)

xuán hú
01

A hung target (a suspended mark for archery/ shooting); figuratively: a designated goal or target

挂着的箭靶。比喻指定的目标。语本《周礼.天官.司裘》:“王大射,则共虎侯﹑熊侯﹑豹侯,设其鹄。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬鹄

xuán

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép