Bản dịch của từ 悬黎 trong tiếng Anh

悬黎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

悬黎 (Danh từ)

xuán lí
01

An archaic/variant form of 悬璃 (xuánlí); a historical term or proper name — sometimes refers to hanging glass/ornament or a place-name variant

1.亦作“悬璃”。

Ví dụ
02

A type of beautiful jade (name of a gemstone)

2.美玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A type of beautiful jade; precious stone (classical/literary)

3.泛指美玉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悬黎

xuán

Các từ liên quan

悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
悬
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【HUYỀN】
Các biến thể:
懸, 𠐴
Hình thái radical:
⿳,且,厶,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép