Bản dịch của từ 悯叹 trong tiếng Anh
悯叹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
悯叹 (Động từ)
【mǐn tàn】
01
To sigh sadly; to lament with sorrow
忧伤叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 悯叹
mǐn
悯
tàn
叹
Các từ liên quan
悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 憫, 愍, 𢡥, 𢡻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,闵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丶丨フ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憫
湏
㞶
䲄
愍
泯
簢
㨉
暋
敯
㟩
闽
㤇
㦪
㥞
愩
慘
怓
㥗
㦡
憺
㣿
憓
惵
莨
钼
𠕟
倨
秙
㧲
悔
剠
𠓯
砮
㤣
殉
怜悯
悲悯
可悯
哀悯
悯恤
矜悯
悯惜
悲天悯人
