Bản dịch của từ 情 trong tiếng Anh
情

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情 (Danh từ)
Emotion; feeling; sentiment (inner feelings or mood)
情绪;感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Personal feeling, human affection or the social favor/face one owes or shows (kindness, consideration, social obligation)
私人间的情分和面子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Situation; condition; state (e.g., someone's condition or the state of affairs)
情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Love; affection (especially romantic feeling)
爱情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sexual desire; lust
对异性的欲望
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Feeling; sentiment; natural circumstances or sense/reason (as in common sense, what is reasonable)
事物的本来面貌;常情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Aesthetic taste; sense of趣味, the personal interest or refined趣味 that makes something appealing
思想感情所表现出来的格调;趣味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
