Bản dịch của từ 情况 trong tiếng Anh
情况
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | q | ing | thanh sắc |
情况 (Danh từ)
【qíng kuàng】
01
The actual state or condition of a matter or situation.
事情实际的样子、状态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A person's situation or condition, including their living environment or circumstances.
泛指人的处境或环境。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Notable changes or developments that have significant impact.
值得注意的,影响大的新变化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情况
qíng
情
kuàng
况
Các từ liên quan
情不可却
情不自堪
情不自已
况且
况乃
况乎
况于
- Bính âm:
- 【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
- Các biến thể:
- 啨, 𡹓, 𢚏
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甠
黥
擏
棾
䲔
䵞
葝
暒
殑
檠
勍
㯳
㣿
懔
㥧
愕
愣
忼
愖
慌
懶
慖
慔
愪
飡
埬
帶
偂
崚
笛
転
眵
蚹
𠄚
惚
铵
情况
情绪
热情
心情
爱情
感情
情景
表情
情侣
同情
