Bản dịch của từ 情故 trong tiếng Anh

情故

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情故 (Danh từ)

qíng gù
01

Sincere/true affection; deep, longstanding feeling

1.犹情素。真挚的感情。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Old affection; feelings or ties from past acquaintances or long-standing friendship/relationship

2.故旧之情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情故

qíng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
故世
故业
故主
故义
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép