Bản dịch của từ 情数 trong tiếng Anh

情数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情数 (Danh từ)

qíng shù
01

The situation; the state or condition of affairs

情况,状况。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Feelings; emotional thoughts or sentiments

情思,情感。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情数

qíng

shù

情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép