Bản dịch của từ 情极 trong tiếng Anh

情极

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情极 (Tính từ)

qíng jí
01

Extremely anxious or urgent; in a state of nervous haste

2.情急,心急。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having feelings to the extreme; emotions intense or profound

1.感情深极。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情极

qíng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép