Bản dịch của từ 情理难容 trong tiếng Anh

情理难容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情理难容 (Tính từ)

qíng lǐ nán róng
01

Difficult to tolerate or accept; intolerable.

容:容忍,宽恕。指无论在人情与事理两方面都难以容忍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情理难容

qíng

nán

róng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
容与
容乞
容人
容仪
容众
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép