Bản dịch của từ 情词 trong tiếng Anh

情词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

情词 (Danh từ)

qíng cí
01

Oral statement; spoken testimony or confession

1.犹口供。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Words of feeling; speech or expressions that convey emotions

2.感情与言词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A plea or statement of circumstances/feelings presented to seek sympathy or favor; a petitionary statement

3.陈情之词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 情词

qíng

Các từ liên quan

情不可却
情不自堪
情不自已
词丈
词不达意
词不逮意
情
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
啨, 𡹓, 𢚏
Hình thái radical:
⿰,⺖,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép