Bản dịch của từ 惇典 trong tiếng Anh

惇典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

惇典 (Danh từ)

dūn diǎn
01

Respectful and reverent

1.谓厚其礼敬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A solemn ceremony that reflects sincerity and generosity.

2.指敦厚的典礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇典

dūn

diǎn

Các từ liên quan

惇信明义
惇博
惇厚
惇叙
惇史
典业
典丽
典乐
惇
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
㥫, 𢤈, 𢚙
Hình thái radical:
⿰,⺖,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép