Bản dịch của từ 惇爱 trong tiếng Anh

惇爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣdunthanh ngang

惇爱 (Tính từ)

dūn ài
01

Profound love; sincere affection.

笃爱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惇爱

dūn

ài

Các từ liên quan

惇信明义
惇典
惇博
惇厚
惇叙
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
惇
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
Các biến thể:
㥫, 𢤈, 𢚙
Hình thái radical:
⿰,⺖,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép