Bản dịch của từ 惊杨叶 trong tiếng Anh

惊杨叶

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

惊杨叶 (Thành ngữ)

jīng yáng yè
01

Praise for extremely skillful archery; literally ‘startle the poplar leaf’ — to shoot leaves from a distance, used to describe superb marksmanship.

《战国策.西周策》:“楚有养由基者,善射,去杨叶百步而射之,百发百中,左右皆曰善。”后以“惊杨叶”形容射箭的技艺精湛高明。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惊杨叶

jīng

yáng

Các từ liên quan

惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
杨业
杨令公
叶中
叶书
叶佐
叶候
惊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
悢, 驚
Hình thái radical:
⿰,⺖,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép