Bản dịch của từ 惑主 trong tiếng Anh
惑主
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
惑主 (Động từ)
【huò zhǔ】
01
To mislead or deceive a ruler; to bewilder a sovereign
2.迷惑君主。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An inept or misguided ruler; a weak/foolish sovereign (a despised monarch)
1.不明之主,昏君。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惑主
huò
惑
zhǔ
主
Các từ liên quan
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑乱
惑人
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Hình thái radical:
- ⿱,或,心
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一フノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雘
㕡
穫
禍
俰
祸
擭
窢
礊
檴
濩
䁨
㥎
慮
惪
怘
㤎
愨
慶
憠
念
㦌
忌
懟
赌
䯭
惪
幂
萹
蛟
蓚
賁
圌
楇
琜
蛕
诱惑
困惑
疑惑
迷惑
蛊惑
魅惑
不惑
解惑
惶惑
惑然
