Bản dịch của từ 惕兢 trong tiếng Anh
惕兢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tì | ㄊㄧˋ | t | i | thanh huyền |
惕兢 (Tính từ)
【tì jīng】
01
Timidly cautious; fearful and vigilant
犹惕栗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惕兢
tì
惕
jīng
兢
Các từ liên quan
惕伏
惕伤
惕励
惕厉
惕号
兢严
兢兢
兢兢业业
兢兢乾乾
- Bính âm:
- 【tì】【ㄊㄧˋ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 悐, 惖, 𢞫, 𢡕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,易
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一ノフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薙
屜
朑
籊
弟
悌
嚏
屉
揥
掦
瓋
䶏
㥡
憓
憭
情
慄
㤧
愖
悀
戄
懩
愇
悍
過
孮
梉
掍
叄
偲
袭
碀
䓧
脤
魚
㥔
警惕
惕励
怵惕
惊惕
惕厉
惕然
警惕性
朝乾夕惕
昼警夕惕
