Bản dịch của từ 惚慌 trong tiếng Anh

惚慌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨhuthanh ngang

惚慌 (Động từ)

hū huāng
01

A state of sudden emotional disturbance causing nervousness, fear, and confusion.

一种因突然的情感或情况而产生的紧张和不安的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惚慌

huāng

惚
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HỐT】
Các biến thể:
沕, 𢝻
Hình thái radical:
⿰,⺖,忽
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフノノ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép