ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惞
Bảng phân tích âm vị 惞
Xīn
Inner feeling; emotional state (joy/pleasure of the heart)
心情、情感的表现。 表示内心的感受和情绪。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép