Bản dịch của từ 惟 trong tiếng Anh

Trạng từTiểu từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

(Trạng từ)

wéi
01

Only; merely; but (expressing a single limiting point)

只是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Only; merely; solely

单单, 只

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tiểu từ)

wéi
01

A literary particle used before year/month/day to mark dates (no direct Vietnamese equivalent)

用在年、月、日之前

Ví dụ

(Danh từ)

wéi
01

Thought; thinking; reflection (often formal or philosophical)

思想

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép