Bản dịch của từ 惠 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Danh từ)

huì
01

Honorific way to refer to a favor, patronage, or courteous attention received (e.g. ‘your patronage’ or ‘kindness’).

敬辞,用于对方对待自己的行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Favor; kindness or benefit given to someone (an act of goodwill)

给予的或受到的好处;恩惠

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Huì (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

huì
01

To bestow a benefit; to do someone a favor; confer kindness

给人好处

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

huì
01

Gentle; obedient; meek (pleasantly compliant)

柔顺;顺从

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Benevolent; kind-hearted; merciful

仁爱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép