Bản dịch của từ 惠叔 trong tiếng Anh

惠叔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠叔 (Danh từ)

huì shū
01

A Chinese compound surname (复姓): Huishu (rare)

复姓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠叔

huì

shū

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
叔丈
叔丈人
叔丈母
叔世
叔代
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép