Bản dịch của từ 惠庄 trong tiếng Anh

惠庄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠庄 (Danh từ)

huì zhuāng
01

Collective name for two ancient Chinese thinkers: Hui Shi (惠施) and Zhuang Zhou (庄周); used to refer to the pair in classical discussion

惠施﹑庄周的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠庄

huì

zhuāng

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
庄丘
庄严
庄严宝相
庄丽
庄农
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép