Bản dịch của từ 惠文 trong tiếng Anh
惠文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
惠文 (Danh từ)
【huì wén】
01
Huìwén (a proper name for a kind of headwear — 惠文冠), a noun referring to a traditional cap or ornamental headpiece
1.即惠文冠。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A historic abbreviated place/name used in legal formulae (as in “柱后惠文”), used to refer to a specific legal prohibition or decree in classical texts
2.为法冠“柱后惠文”的省称,因以指代法禁。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠文
huì
惠
wén
文
Các từ liên quan
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荟
嘒
䇻
顪
圚
槥
慧
芔
㨹
㷄
檜
殨
㥿
感
息
憵
惹
慰
慈
愙
悡
惌
恩
忍
暎
逿
𠌑
筎
葞
減
㡬
䟟
䂲
徥
颩
啿
优惠
实惠
贤惠
惠顾
互惠
恩惠
惠及
特惠
惠州
惠普
