Bản dịch của từ 惠连 trong tiếng Anh

惠连

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

惠连 (Danh từ)

huì lián
01

A combined reference to two historical figures, Liu Xia Hui (柳下惠) and Shao Lian (少连), noted for integrity, frugality, and exemplary conduct

1.柳下惠﹑少连的并称。皆古节行超逸之士。

Ví dụ
02

Proper name (Xiè Huìlián): a poet of Southern Dynasties/Song lineage; the name is often used in classical poetry as an affectionate term for a younger male cousin or brother, implying youth, talent, and favored status

2.指南朝宋谢惠连。惠连幼聪慧,族兄灵运深加爱赏。后诗文中常用为从弟或弟的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惠连

huì

lián

Các từ liên quan

惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
连一不二
连一接二
连一连二
连七
惠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
㥣, 僡, 叀, 恵, 鏸, 𠅤, 𢞨, 𢞯, 𢠞, 𢡘, 𢥁, 𦣽, 𦻇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨一丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép