Bản dịch của từ 惡 trong tiếng Anh
惡
Thán từTính từĐộng từDanh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨ | w | u | thanh ngang |
Ě | ㄜˇ | N/A | e | thanh hỏi |
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
惡 (Thán từ)
【wū】
01
Wu
表示驚訝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
另見ě;è;wù
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨ】【Ô】
- Các biến thể:
- 䛩, 䜑, 亞, 僫, 恶, 悪, 𢛫, 𢝏, 惡
- Hình thái radical:
- ⿱,亞,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頞
餓
饿
愕
呃
䑥
琧
遌
萼
堨
鳄
䆓
靰
僫
蘁
䛩
䨁
杌
齀
悞
趶
鼿
岉
雺
㼢
鵈
噁
恶
砨
枙
頋
娿
騀
釫
鎢
烏
僫
扝
誣
恶
诬
鴮
杅
屋
钨
憼
㥯
忒
㥸
愻
㥐
愨
慸
怒
慾
㦛
㦤
婿
嗖
戢
焨
訽
硳
蒀
鈀
傊
堾
焾
舾
