Bản dịch của từ 惤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

A type of cloth name.

布名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a county during the Han dynasty in China.

中国汉代县名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

惤
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Hình thái radical:
⿰,忄,弦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶乚一乚丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép