ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
惦
Bảng phân tích âm vị 惦
Diàn
To keep someone in mind; to worry about or think often of someone (with concern or longing)
挂念
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép