Bản dịch của từ 惨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

(Tính từ)

cǎn
01

Tragic; sorrowful; pitiable (describing something very sad or disastrous)

悲惨;凄惨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Terrible; dreadful; extremely bad or severe

程度严重;厉害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Cruel; brutal; merciless

凶恶;狠毒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bleak; gloomy; ghastly pale (appearance)

暗淡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép