Bản dịch của từ 惨澹 trong tiếng Anh

惨澹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨澹 (Tính từ)

cǎn dàn
01

Dim, gloomy; bleak and wan, conveying a lack of brightness or vitality

暗淡无光。。唐.白居易.桐树馆重题诗:「惨澹病使君,萧疏老松树。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gloomy, bleak, dismal; sad and desolate (describing mood or scene)

或作「惨淡」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Miserable, bleak; distressed and hard-pressed (literary)

辛苦。。唐.杜甫.送从弟亚赴安西判官诗:「踊跃常人情,惨澹苦士志。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨澹

cǎn

dàn

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép