Bản dịch của từ 惨绿 trong tiếng Anh

惨绿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨绿 (Tính từ)

cǎn lǜ
01

A dark, somber green (deep/clammy green, often used to describe paint or dye)

黪绿、深绿色。。何典.第十回:「许多门窗户闼,尽皆朱红惨绿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨绿

cǎn

绿

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép