Bản dịch của từ 惨腹 trong tiếng Anh
惨腹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | c | an | thanh hỏi |
惨腹 (Tính từ)
【cǎn fù】
01
(classical) to suffer stomach/intestinal pain; aching in the belly (used as verb or adjective in literary/archaic contexts).
伤害肠胃;肚子痛。语出《列子.杨朱》:'乡豪取而尝之,蜇于口,惨于腹,众哂而怨之。'张湛注:'惨蜇,痛也。'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨腹
cǎn
惨
fù
腹
- Bính âm:
- 【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
- Các biến thể:
- 慘, 𢡖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,参
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿊
㜗
䫮
憯
㦧
慘
黪
䬫
朁
㘔
䅟
黲
㥃
悁
憻
㣿
惔
悎
愡
㦊
怌
忾
恫
愯
涮
绳
彗
蒁
渍
㴌
䖦
堔
朙
㹹
裈
菷
悲惨
凄惨
惨重
惨痛
惨淡
惨遭
卖惨
惨烈
惨白
惨叫
