Bản dịch của từ 惬服 trong tiếng Anh
惬服
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
惬服 (Tính từ)
【qiè fú】
01
Pleased and content; feeling comfortable and satisfied
心服。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惬服
qiè
惬
fú
服
Các từ liên quan
惬当
惬心
惬心贵当
惬志
惬快
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾP】
- Các biến thể:
- 愜, 㥦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,⿷,匚,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一一丶ノ一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悏
栔
踥
箧
慊
䞣
䟙
㹤
㓶
䌌
郄
㛍
悭
懆
懳
懠
㣿
忮
㤸
惜
慵
怫
慨
惔
婭
萙
偎
𠗫
隌
訛
㒼
𠋖
𠚕
䟞
婮
埾
惬意
惬心
惬怀
惬当
