Bản dịch của từ 惭恨 trong tiếng Anh

惭恨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cán

ㄘㄢˊcanthanh sắc

惭恨 (Tính từ)

cán hèn
01

Feeling ashamed and regretful; ashamed with a sense of resentment or wounded pride

亦作'惭恨'。羞愧遗憾。羞愧忿恨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惭恨

cán

hèn

惭
Bính âm:
【cán】【ㄘㄢˊ】【TÀM】
Các biến thể:
慚, 慙, 𩉒
Hình thái radical:
⿲,⺖,车,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一フ丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép