Bản dịch của từ 惰食 trong tiếng Anh

惰食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duò

ㄉㄨㄛˋduothanh huyền

惰食 (Danh từ)

duò shí
01

Living off others without working; to eat without labor.

不劳而食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惰食

duò

shí

Các từ liên quan

惰侈
惰倪
惰偷
惰傲
惰农
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
惰
Bính âm:
【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【NỌA】
Các biến thể:
𢣝, 𢣖, 𢢠, 𢡢, 𢞑, 𡡙, 憜, 媠, 伿, 㤢
Hình thái radical:
⿰,⺖,⿱,左,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ一丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép