Bản dịch của từ 惸弱 trong tiếng Anh

惸弱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

惸弱 (Tính từ)

qióng ruò
01

Lonely and weak; a helpless, solitary person without support

孤独无依的弱者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惸弱

qióng

ruò

Các từ liên quan

惸嫠
惸孤
惸寡
惸惸
惸然
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
惸
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CÙNG】
Các biến thể:
𡞦, 𢝼
Hình thái radical:
⿰,忄,㝁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶丿乚丨乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép