ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愀问
Bảng phân tích âm vị 愀
Qiǎo
To pay attention to; to take notice of; to respond to someone
理睬。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiǎo
愀
wèn
问
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép