Bản dịch của từ 愃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢxuanthanh ngang

(Động từ)

xuān
01

Happiness; well‑being; peaceful, contented life

福利

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

愃
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
Hình thái radical:
⿰⺖宣
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶丶フ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép