Bản dịch của từ 愆令 trong tiếng Anh

愆令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

愆令 (Danh từ)

qiān lìng
01

A harsh, overly detailed and burdensome regulation or decree; a rigid and pedantic law/order.

苛繁的法令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愆令

qiān

lìng

Các từ liên quan

愆义
愆乏
愆亢
愆仪
愆伏
令上
令丙
令主
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Hình thái radical:
⿱,衍,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép