ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆滞
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
To delay; to cause something to be held up or postponed.
耽误。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiān
愆
zhì
滞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép