Bản dịch của từ 意旨 trong tiếng Anh
意旨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
意旨 (Danh từ)
【yì zhǐ】
01
The intended meaning or purpose, especially one that should be followed
意图 (多指应该遵从的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意旨
yì
意
zhǐ
旨
Các từ liên quan
意下
意不过
意业
意中
意中事
旨义
旨信
旨告
旨味
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ý】
- Các biến thể:
- 噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
- Hình thái radical:
- ⿱,音,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 音
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澺
億
䁆
蛡
佚
㣇
譯
懝
嗌
㐹
埸
㙠
韼
韴
韹
䪨
響
䪮
韷
頀
䪦
䪰
䪫
䪪
飼
䃀
輀
賌
碑
蛽
溧
嵣
傴
㷞
腦
碚
意思
愿意
满意
生意
注意
意识
意义
意外
意见
同意
