Bản dịch của từ 意迟迟 trong tiếng Anh

意迟迟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意迟迟 (Tính từ)

yì chí chí
01

Feeling sluggish and listless; languid and weary

2.形容心情慵懒和倦态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having a sluggish, dazed mind; thoughts stagnant or slow (mentally dulled, absent-minded)

1.神思凝滞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意迟迟

chí

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
迟久
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép