Bản dịch của từ 愚弟 trong tiếng Anh
愚弟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
愚弟 (Danh từ)
【yú dì】
01
A playful or teasing way to refer to one's younger brother, implying he is somewhat foolish or naive, but said with affection.
愚弟是对弟弟的称呼,表示对弟弟的亲切和关心,同时也带有一些调侃的意味。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愚弟
yú
愚
dì
弟
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 㥥
- Hình thái radical:
- ⿱,禺,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澞
乻
逾
堣
衧
馀
予
䲣
扵
杅
嬩
轝
㥕
㣺
憙
恷
㥑
怒
悉
戅
怠
愳
想
㥐
㰼
䞦
稘
㹇
勤
嗑
號
裰
嗵
硾
瑚
亷
愚蠢
愚昧
愚笨
愚弄
愚痴
愚人
愚钝
愚见
愚孝
大愚
